put down

/ˈpʊtˌdaʊn/
Động từ
  1. (thành ngữ, ngoại động) Xúc phạm, coi thường, hạ nhục.
    (idiomatic, transitive) To insult, belittle, or demean.
    They frequently put down their little sister for walking slowly.
    Họ thường xuyên đặt em gái mình xuống vì đi chậm.
    Từ đồng nghĩa:registerset downtouch down
  2. (ngân hàng, thương mại, ngoại động) Tiền gửi, để trả.
    (banking, commerce, transitive) Of money as deposit, to pay.
    We put down a $1,000 deposit.
    Chúng tôi đặt cọc 1.000 USD.
    Từ đồng nghĩa:registerset downtouch down
  3. Ngăn chặn, loại bỏ, dừng lại hoặc dập tắt, thường bằng vũ lực.
    To halt, eliminate, stop, or squelch, often by force.
    The government quickly put down the insurrection.
    Chính phủ nhanh chóng dập tắt cuộc nổi dậy.
    Từ đồng nghĩa:endstopeliminateextinguish
  4. (nghĩa bóng) Làm chết (động vật).
    (euphemistic) To euthanize (an animal).
    Rex was in so much pain, they had to put him down.
    Rex quá đau đớn nên họ phải đặt anh ấy xuống.
    Từ đồng nghĩa:put to sleepeuthanize
Danh từ
  1. Cách viết khác của put-down.
    Alternative spelling of put-down.
🎬 Nghe “put down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish